translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đồng hành" (1件)
đồng hành
play
日本語 同行する
Tôi được đồng hành cùng cấp trên
上司に同行する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đồng hành" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đồng hành" (4件)
Tôi được đồng hành cùng cấp trên
上司に同行する
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
私は頼るために人生のパートナーを探しているのではなく、より速く、より遠くへ行くための同行者を探しています。
Cùng đồng hành tu dưỡng và phát triển bản thân.
一緒に自己修養し、自己を発展させること。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)